🐷

Trại Heo Thịt Pro

Hệ thống quản lý chăn nuôi v4

❌ Sai thông tin đăng nhập. Vui lòng thử lại!
Tài khoản demo:
admin / 123456 — Quản lý (toàn quyền)
giasat / 123456 — Giám sát
channuoi / 123456 — Người chăn nuôi
299Heo thịt
0Heo nái
97%Tỷ lệ sống
Lãi (triệu)
👑Admin
⚙️ Cài đặt lứa nuôi:

🐷 Tổng đàn thịt

299
13 ô chuồng

⚖️ Cân nặng TB

7 kg
Ngày nuôi 0

💸 Chi phí tích lũy

0 tr
Từ ngày nhập

💰 Lãi ròng dự kiến

— tr
Cuối lứa ~4 tháng

📅 Còn đến xuất

Nhập ngày trên

🌾 Cám toàn trại/ngày

— kg
FCR mục tiêu 2.9

✅ Tỷ lệ sống

97%
Chuẩn ≥97%

⚡ Biogas hôm nay

— m³
Tiết kiệm điện+gas

📈 Tăng trọng/ngày

— g
Mục tiêu 750–850g

📈 Đường cong tăng trọng chuẩn

💸 Phân bổ chi phí

🚨 Cảnh báo hôm nay

🌡️ Nhiệt độ & Độ ẩm từng ô

Cập nhật:
💡 Lý tưởng: nhiệt độ 26–30°C · độ ẩm 60–75%

📊 Nhiệt độ 24h

📷 Hệ thống Camera

CAM-A1 Dãy A đầu
LIVE
📷
CAM-A4 Dãy A giữa
LIVE
📷
CAM-B1 Dãy B đầu
LIVE
📷
CAM-B4 Dãy B cuối
LIVE
📷
CAM-KHO Kho cám
REC
📷
ℹ️
Nhập IP camera (http://192.168.x.x hoặc rtsp://...) vào cài đặt bên dưới để xem trực tiếp. Hỗ trợ Hikvision, Dahua, Reolink.

⚙️ Cài đặt IP camera

🏠 Bản đồ chuồng heo thịt

🟢 Bình thường🟡 Theo dõi🔴 Cần xử lý⬜ Trống

Tổng nái

0
Con đang quản lý

Đang nuôi con

0
Nái cho con bú

Mang thai/Chờ

0
Chuẩn bị sinh

Con giống/tháng

0
Dự kiến cung cấp

🐷 Bản đồ chuồng nái

Nuôi con Mang thai Chờ phối Nghỉ
ℹ️
Để cung cấp đủ 299 con thịt/lứa, cần khoảng con nái (2.2 lứa/năm · 11 con/lứa · 92% sống)

📋 Danh sách heo nái

Mã náiÔDãyLứaNgàyCon/lứaCânTrạng tháiGhi chú

📝 Nhập nhật ký hàng ngày

📜 Nhật ký gần đây

NgàyÔSố conCân TBCámNhiệtẨmSức khỏeGhi chú

📊 Chỉ số tổng hợp

Tỷ lệ sống

Chuẩn ≥97%

FCR

Mục tiêu 2.7–3.0

ADG (g/ngày)

Mục tiêu 750–850

Nhiệt độ TB

Chuẩn 26–30°C

🌾 Tính giá cám theo nguyên liệu thực tế

📦 Nhập giá nguyên liệu (đ/kg)

⏰ Lịch cho ăn chi tiết theo giờ

Giai đoạnTuầnCân nặng🌅 SángCám sáng☀️ TrưaCám trưa🌆 ChiềuCám chiềuTổng/conToàn đàn

⚙️ Thiết bị phối trộn cám

Thiết bịThông sốGiá ước tínhGhi chú
Máy nghiền búa3–5 tấn/h · 7.5kW18–25 triệuNghiền bắp ngô hàng ngày
Máy trộn thùng đứng500kg/mẻ · 5kW22–35 triệuTrộn đều 8–10 phút/mẻ
Cân điện tử sàn2 tấn · chia độ 0.5kg4–6 triệuCân nguyên liệu chính xác
Máy bơm cám ống PVCφ60mm · 10m chiều cao3–5 triệuDẫn từ kho → từng ô
Máng ăn tự chảy inox 2m4 miệng ăn/máng0.9–1.2 triệu/cái3 cái/ô × 13 ô
Núm uống nipple inox1–1.5L/phút40–60k/cái6 cái/ô × 13 ô
Tổng thiết bị180–230 triệuDùng được ≥10 năm

⚡ Hệ thống Biogas Túi HDPE

Xử lý chất thải · Thu khí đốt · Tạo phân hữu cơ · Bảo vệ môi trường

m³ khí/ngày
Tiết kiệm (k đ/ngày)
kg phân/ngày
4–5 tháng
Hoàn vốn ước tính

📐 Thông số & Lợi ích

Tổng đầu tư biogas55–75 triệu
Lợi ích/tháng ước tính
Khí sinh ra/ngày
Nước thải sau biogas2 hồ lắng → tưới cây

Gas/tháng

Điện/tháng

Phân/tháng

Tổng/tháng

🔧 Quy trình lắp đặt

BướcNội dungChi phí
1Đào hố 3m×40m×1.5m · đổ bê tông đáy 5cm8–12 tr
2Trải túi HDPE 2 lớp dày 0.8mm · hàn nhiệt mối nối25–35 tr
3Rãnh bê tông từ chuồng → hố lắng → túi PVC φ2005–8 tr
4Ống nhựa mềm φ27 → lọc → đồng hồ → bếp/máy phát5–8 tr
5Hồ xử lý sau · bùn làm phân hữu cơ bán được5–8 tr
Tổng55–75 tr

💸 Chi phí 1 lứa nuôi

Khoản mụcCơ sở tínhThành tiền
TỔNG CHI PHÍ
DOANH THU DỰ KIẾN
đồng
Lãi ròng
ROI
Lãi/con
Con xuất

🏗️ Đầu tư ban đầu

Xây chuồng 13 ô (~1.800m²)320–400 tr
Thiết bị chuồng trại180–230 tr
Biogas HDPE 120m³55–75 tr
Điện, nước, đường nội bộ40–60 tr
Camera + cảm biến IoT15–25 tr
Tổng vốn ban đầu610–790 tr
Khấu hao/lứa17–22 tr/lứa

📊 So sánh tự phối trộn vs cám thành phẩm

📅 Giao việc & Lịch làm

💉 Lịch tiêm phòng

Vaccine/ThuốcThời điểmLiều lượngChi phí/đàn
Dịch tả heo cổ điển (CSF)Tuần 1 + nhắc tuần 51ml/con IM~1.5 triệu
Lở mồm long móng (FMD)Tuần 2 + tuần 102ml/con IM~2.4 triệu
PRRS — tai xanhTuần 22ml/con IM~3.0 triệu
Tẩy giun IvermectinTuần 2 + tuần 81ml/33kg~1.8 triệu
Vitamin ADE + B-complexTuần 11ml/10kg IM~0.9 triệu
Tổng vaccine/lứa~9.6 triệu

👥 Quản lý tài khoản

Tên đăng nhậpHọ tênVai tròLoạiThao tác

👤 Tài khoản của bạn

👑
Admin
Quản lý

➕ Thêm ô chuồng heo thịt

➕ Thêm ô chuồng nái

➕ Giao việc mới

➕ Thêm tài khoản người dùng

➕ Thêm camera