Hệ thống quản lý chăn nuôi v4
| Mã nái | Ô | Dãy | Lứa | Ngày | Con/lứa | Cân | Trạng thái | Ghi chú |
|---|
| Ngày | Ô | Số con | Cân TB | Cám | Nhiệt | Ẩm | Sức khỏe | Ghi chú |
|---|
| Giai đoạn | Tuần | Cân nặng | 🌅 Sáng | Cám sáng | ☀️ Trưa | Cám trưa | 🌆 Chiều | Cám chiều | Tổng/con | Toàn đàn |
|---|
| Thiết bị | Thông số | Giá ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Máy nghiền búa | 3–5 tấn/h · 7.5kW | 18–25 triệu | Nghiền bắp ngô hàng ngày |
| Máy trộn thùng đứng | 500kg/mẻ · 5kW | 22–35 triệu | Trộn đều 8–10 phút/mẻ |
| Cân điện tử sàn | 2 tấn · chia độ 0.5kg | 4–6 triệu | Cân nguyên liệu chính xác |
| Máy bơm cám ống PVC | φ60mm · 10m chiều cao | 3–5 triệu | Dẫn từ kho → từng ô |
| Máng ăn tự chảy inox 2m | 4 miệng ăn/máng | 0.9–1.2 triệu/cái | 3 cái/ô × 13 ô |
| Núm uống nipple inox | 1–1.5L/phút | 40–60k/cái | 6 cái/ô × 13 ô |
| Tổng thiết bị | 180–230 triệu | Dùng được ≥10 năm |
Xử lý chất thải · Thu khí đốt · Tạo phân hữu cơ · Bảo vệ môi trường
| Tổng đầu tư biogas | 55–75 triệu |
| Lợi ích/tháng ước tính | — |
| Khí sinh ra/ngày | — |
| Nước thải sau biogas | 2 hồ lắng → tưới cây |
| Bước | Nội dung | Chi phí |
|---|---|---|
| 1 | Đào hố 3m×40m×1.5m · đổ bê tông đáy 5cm | 8–12 tr |
| 2 | Trải túi HDPE 2 lớp dày 0.8mm · hàn nhiệt mối nối | 25–35 tr |
| 3 | Rãnh bê tông từ chuồng → hố lắng → túi PVC φ200 | 5–8 tr |
| 4 | Ống nhựa mềm φ27 → lọc → đồng hồ → bếp/máy phát | 5–8 tr |
| 5 | Hồ xử lý sau · bùn làm phân hữu cơ bán được | 5–8 tr |
| Tổng | 55–75 tr | |
| Khoản mục | Cơ sở tính | Thành tiền |
|---|
| Xây chuồng 13 ô (~1.800m²) | 320–400 tr |
| Thiết bị chuồng trại | 180–230 tr |
| Biogas HDPE 120m³ | 55–75 tr |
| Điện, nước, đường nội bộ | 40–60 tr |
| Camera + cảm biến IoT | 15–25 tr |
| Tổng vốn ban đầu | 610–790 tr |
| Khấu hao/lứa | 17–22 tr/lứa |
| Vaccine/Thuốc | Thời điểm | Liều lượng | Chi phí/đàn |
|---|---|---|---|
| Dịch tả heo cổ điển (CSF) | Tuần 1 + nhắc tuần 5 | 1ml/con IM | ~1.5 triệu |
| Lở mồm long móng (FMD) | Tuần 2 + tuần 10 | 2ml/con IM | ~2.4 triệu |
| PRRS — tai xanh | Tuần 2 | 2ml/con IM | ~3.0 triệu |
| Tẩy giun Ivermectin | Tuần 2 + tuần 8 | 1ml/33kg | ~1.8 triệu |
| Vitamin ADE + B-complex | Tuần 1 | 1ml/10kg IM | ~0.9 triệu |
| Tổng vaccine/lứa | ~9.6 triệu |
| Tên đăng nhập | Họ tên | Vai trò | Loại | Thao tác |
|---|